
| Tốc độ tối đa | 14000 v/ph (200-14000v/ph), gia tốc 10v/ph |
| Độ chính xác | ±20v/ph |
| Lực li tâm tối đa | 18264xg, gia tốc 10xg |
| Rotor | 12 ống 10ml/5ml/7ml; 6 ống 15ml |
| Thời gian chạy | 30s,-99 phút, hoặc chế độ hoạt động tiếp diễn liên tục |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Hệ thống điều khiển | Bộ điều khiển vi xử lí |
| Điều chỉnh gia tốc | Điểu chỉnh tỷ lệ gia tốc |
| Giảm tốc | Điều chỉnh tỷ lệ giảm tốc |
| Phát hiện sự mất cân bằng | Không |
| Động cơ | DC không chổi than |
| Hệ thống an toàn | Nắp máy tích hợp hệ thống khóa liên hợp đôi, phát hiện quá tốc độ, tự động chuẩn đoán, phát hiện các bất thường bên trong |
| Nguồn điện | 1 chiều, AC 220v-240v, 50Hz/60Hz, 10A AC 110- 120V, 50Hz/60Hz, 10A |
| Kích thước | (L) 280 × ( D) 364 × ( H) 266 |
| Trọng lượng | 10kg |
| Độ ồn | ≤58dB |
| Các tính năng khác | Điều chỉnh tốc độ/ gia tốc, hoạt động xung, xử lý hiển thị, chức năng âm thanh cảnh báo, |