| Feature |
Specifications |
| Analyzer Type |
Manual |
| Methodology |
Reflectance Photometry |
| Detection |
CMOS Image Sensor |
| Throughput |
Single Test Option: 55 tests/hour; Continuous Test Option: 120 tests/hour |
| Test Categories |
Quick Test Mode, Full Test Mode and Customized Test Mode |
| Test Categories |
Routine, STAT and QC |
| Lockout Functions |
Strip Lockout: Available Upon Request; User/QC Lockout: Included with option to turn ON/OFF |
| Memory |
Last 2,000 Records |
| |
|
| Bước sóng |
390 nm - 770 nm |
| Các que Test có thể sử dụng |
1-14 thông số (108 mm x 5 mm); xem thông số của que test URS |
| Khả năng lựa chọn thông số |
Có thể chọn những thông số để hiển thị trên màn hình và khi in ra kết quả |
| |
|
| Các cổng kết nối |
Cổng RS232C cho kết nối máy đọc mã vạch và để truyền dữ liệu
Cổng USB cho bàn phím và để truyền dữ liệu |
| Dữ liệu nhập vào |
Operator ID, Patient ID/Name - Nhập thủ công và bằng đầu đọc mã vạch(Lên đến 20 ký tự) |
| Kết nối |
| Máy in nhiệt (đi theo máy) |
Thẻ nhớ SD hoặc USB cho Update Software (tùy chọn) |
Bluetooth (tùy chọn)
Bluetooth Adaptor (tùy chọn) |
Adapter chuyển đổi Ethernet RJ45 qua USB (tùy chọn) |
| Đầu đọc mã vạch RS232C (tùy chọn) |
Bàn phím (tùy chọn) |
| Cáp kết nối dữ liệu USB hoặc RS232C (tùy chọn) |
Máy in kết nối ngoài (tùy chọn) |
|
| Loại mã vạch nhận diện được |
Code 39, Code 93, Code 128, Codabar (NW-7), EAN 8, EAN 13, EAN 128, French Pharmacode, Industrial 25, Interleave 25, Italy Pharmacode, Matrix 25, MSI, Plessey, RSS, Telepen, UPCA, UPCE |
| Màn hình |
Màn hình màu cảm ứng LCD lớn (12 cm x 9 cm) |
| Giao diện LIS |
Định dạng và tương thích HL-7. GIao diện tiêu chuẩn ACON, giao diện S, giao diện D, gaio diện U và giao diện R cho việc download dữ liệu LIS |
| Chuẩn máy |
Tự động |
| Ngôn ngữ |
Hỗ trợ hơn 10 ngôn ngữ, mặc định là tiếng Anh |
| |
|
| Môi trường hoạt động hệ thống |
15-30°C (59-86°F); 20%-80% RH |
| Điều kiện cất trữ |
-5-50°C (23-122°F); ≤ 90% RH |
| Ngu |
100-240 VAC, 45-65 Hz; 6 AA Alkaline Batteries |
| Dòng dò |
0.5 mA |
| Kích thước (dài L x rộng W x cao H) |
26 cm x 15 cm x 18 cm (10" x 6" x 7") |
| Kích thước màn hình (L x W) |
12 cm x 9 cm (5" x 4") |
| Khối lượng |
1.7 kg (3.7 lbs) không tính pin hoặc nguồn |