
EGG
|
Đạo trình |
Tiêu chuẩn 12 đạo trình |
|
Lựa chọn độ nhạy |
¼, ½, 1, 2 cm/mV; điều khiển bằng tay hoặc tự động |
|
Thời gian chuẩn |
3,2s hoặc hơn |
|
Nhiều tầng số |
0.05Hz tới 150Hz (-3dB) |
|
Common mode rejection ratio |
103 dB or greater |
|
Hiệu điện thế lớn |
± 550mV hoặc hơn |
|
A/D chuyển đổi |
18 mẫu |
|
Tầng số chuẩn |
8000 mẫu/giy/kênh |
|
Chế độ lọc |
Nguồn 50 hoặc 60Hz,-20dB hoặc ít hơn |
|
Cơ 25 hoặc 35Hz,-3dB (-6dB/oct) |
|
|
0.25 hoặc 0.5Hz,-3dB (-6dB/oct) |
EGG lưu trữ
|
Bộ nhớ trong |
Đèn 128 màu |
|
Thiết bị |
LCD - Màn hình cảm ứng |
|
Hiển thị diện tích |
115 (H) x 86mm (V) |
|
Độ phân giải |
320 x 240 điểm |
|
Trình bày |
3/6/12 kênh / hiển thị |
Hoạt Động
|
Thiết bị hoạt động |
Man hinh cam ung va ban phim cung |
Ghi Chép
|
Cách thức |
Trục tung in nhiệt |
|
Giấy in nhanh |
10, 12.5, hoặc 50mm/sec |
|
Giấy in |
cuộn :110mm x 20m (OP-119), in hình chữ Z ,do dai cuon 140mm (OP-122TE) |
I/O Dao Diện
|
Cổng truyền |
Cong RJ-45 |
Độ An Toàn
|
Điều chỉnh chuẩn |
IEC60601-1, IEC60601-2-25 |
|
Chống sốc điện |
tầng 1, kiểu CF và bảo vệ nguồn điện bên trong,kieu CF |
|
Phù hợp với |
CE 93/42/EGG |
Tổng Quát
|
Nguồn sử dụng |
100 đến 240V AC ( AC Adapter), 50/60Hz, 70VA Hoặc 9.6V ( thêm phần pin sạc ), 40W |
|
Kích thước |
260 (w ) x 206 (D) x 64 (H) mm |
|
Cân nặng |
2,5Kg ( w/o battery ) |
Thêm
|
Pin sạc |
T8HRAAU-4713 (Ni-MH) |
|
Program cartridge |
PC-7403 |
Cấu hình :
- 01 Máy chính
- 01 Bộ cáp đầu đo đến bệnh nhân,
- 01 Bộ kẹp điện cực,
- 01 Bộ điện cực đo ngực,
- 01 Lọ kem điện cực,
- 01 Cuộn giấy in nhiệt.
- 01 Pin
- 01 Sách hướng dẫn sử dụng Anh, Việt