
| Model sản phẩm | KT 88 | KT 88 – 2400 | KT 88 – 3200 |
| Số kênh | 16 đạo trình điện não | 19 đạo trình điện não | 32 đạo trình điện não |
| Tốc độ lấy mẫu | 100Hz/ kênh | 200Hz/ kênh | 200Hz/ kênh |
| Độ chính xác lấy mẫu | 12 bit | 12 bit | 12 bit |
| Trở kháng đầu vào | ≥ 10 MΩ | ≥ 10 MΩ | ≥ 10 MΩ |
| Mức độ ồn | ≤ 5µV Vp-P | ≤ 5µV Vp-P | ≤ 5µV Vp-P |
| Chế độ tỷ lệ từ chối | ≥ 90 dB | ≥ 90 dB | ≥ 90 dB |
| Độ phóng đại | 10000 | 10000 | 10000 |
| Bộ lọc liên tục | Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số | Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số | Bộ lọc hoàn toàn kỹ thuật số |
| Tốc độ hiển thị | 15, 30, 60 mm/s | 15, 30, 60 mm/s | 15, 30, 60 mm/s |
| Biên độ hiển thị | 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV | 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV | 1,2,5,10,12,20 mm/50 µV |
| Tốc độ phát lại | 1,2,3,10,20,40, 60 | 1,2,3,10,20,40, 60 | 1,2,3,10,20,40, 60 |
| Tỷ lệ can thiệp từ chối | ≥ 30dB | ≥ 30dB | ≥ 30dB |
| Chức năng tùy chọn | Video, 2 ECG | Video, 1 ECG, 1 EMG, 2 EOG, 1 leadBreath, hộ trợ chức năng giám sát mổ và điện cực sphenoidal; SPO2 | Video, hộ trợ chức năng giám sát mổ và điện cực sphenoidal. |
| ố lượng đạo trình |
32 đạo trình EEG
(8, 16, 32 đạo trình EEG tùy theo người sử dụng lựa chọn)
|
|
| Trở kháng vào |
10MW
|
|
| Lựa chọn đạo trình |
Đơn cực, lưỡng cực
|
|
| Điện áp nguồn |
220V±10%
|
|
| Tần số |
50Hz
|
|
| Môi trường làm việc |
0oC-40oC (nhiệt độ)
|
<90% (độ ẩm)
|
| Công ty sản xuất |
Contec Medical Systems Co.,Ltd Hebei-China
|
|
| Chứng chỉ | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001 và chứng nhận CE | |
|
Cấu hình chính: Bộ khuyếch đại EEG kỷ thuật số, Cáp EEG, Điện cực EEG, cáp USB, lưới trùm đầu (cố định điện cực), bộ kích thích ánh sáng, phần mềm EEG.
Cấu hình lựa chọn: Sleep module, ECG, EOG, SpO2, EMG, RESP, Bộ máy tính, máy in màu, bàn để máy tính.
|
||