
Bạn cần đăng tin VIP
Liên hệ quảng cáo
hotro@choyte.com
| Hệ thống máy xét nghiệm BECKMAN COULTER | |||||||
| Mô tả sản phẩm | Xuất Xứ | Quy Cách | ĐVT | Số Lượng | Đơn Giá | Thành tiền | |
| 1 | Albumin | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(4x29mL) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp(4x54mL) | Hộp | Liên Hệ | |||||
Hộp(4x165mL) |
|||||||
| 2 | ALP |
Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x12ml)+(4x12ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x30ml)+(4x30ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x53ml)+(4x53ml) | Liên Hệ | ||||||
| Hộp/(4x103ml)+(4x103ml) | Liên Hệ | ||||||
| 3 | ALT/GPT | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x50ml)+(4x25ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x165ml)+(4x83ml) | |||||||
| 4 | AST/GOT | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x25ml)+(4x25ml) | Hộp | |||
| Hộp/(4x50ml)+(4x50ml) | Hộp | ||||||
| Hộp/(4x104ml)+(4x104ml) | |||||||
| 5 | Amylase | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4 x 10 mL ) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4 x 40 mL ) | Liên Hệ | ||||||
| 6 | ASO | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x51ml)+(4x7ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 7 | Bilirubin Direct | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x6ml)+(4x6ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x20ml)+(4x20ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x107ml)+(4x107ml) | Liên Hệ | ||||||
| 8 | Bilirubin Total | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x15ml)+(4x15ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x40ml)+(4x40ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x107ml)+(4x107ml) | Liên Hệ | ||||||
| 9 | Calcium Arsennazo | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(4x15mL) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp(4x29mL) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp(4x95ml) | Liên Hệ | ||||||
| 10 | Calcium oCPC | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(4x27mL) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp4x50mL) | Liên Hệ | ||||||
| 11 | Cholesterol | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(4 x 22.5 mL) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp (4 x 45 mL) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp (4 x 107 mL) | Liên Hệ | ||||||
| 12 | Cholinesterase | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4 x 30 mL)+(4 x 6 mL) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 13 | Cleaning Solution for ISE | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Chai/500ml | Chai | Hộp | Liên Hệ | |
| 14 | CK-MB | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x22ml)+(4x4ml)+(4x6ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 15 | CK-MB Control serum level 1 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/9x2ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 16 | CK-MB Control serum level 2 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/9x2ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 17 | CK-MB Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/6x1ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 17 | CK-Nac | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x22ml)+(4x4ml)+(4x6ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x44ml)+(4x8ml)+(4x13ml) | Liên Hệ | ||||||
| 19 | Cl Electrode | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 20 | Cleaning Solution | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Can 500 ml | Can | Hộp | Liên Hệ | |
| 21 | Control Serum Level 1 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 1x5ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 22 | Control Serum Level 2 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 1x5ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 23 | Creatinine | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x51ml)+(4x51ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x150ml)+(4x150ml) | Liên Hệ | ||||||
| 24 | CRP Latex | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x30ml + 4x30ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 25 | CRP Latex Calibrators Highly Sensitive (HS) set | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(5x2ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 26 | CRP Latex Calibrators Normal(N) set | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(5x2ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| 27 | CRP (Latex) Control Serum Beckman Coulter | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(2x3ml)+(2x3ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 28 | GGT | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x15ml)+(4x15ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x50ml)+(4x50ml) | Liên Hệ | ||||||
| 29 | GGT-IFCC | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x40ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 30 | Glucose | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x25ml)+(4x12.5ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x53ml)+(4x27ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x165ml)+(4x87ml) | Liên Hệ | ||||||
| 31 | HbA1C | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(2x37.5ml)+(2x19ml) +(2x19ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 32 | HbA1C Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(1x8ml)+(5x2ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 33 | HbA1C Control | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(2x0,25ml)+(2x0.25ml)+(1x2ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 34 | HDL Cholesterol | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x30ml)+(4x10ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x50ml)+(4x16.5ml) | Liên Hệ | ||||||
| 35 | HDL Cholesterol Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/2x3ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 36 | HDL/LDL-cholesterol control serum | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(3x5ml)+(3x5ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 37 | HDL/LDL Cholesterol Control 1 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/3x5ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 38 | HDL/LDL Cholesterol Coltrol 2 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/3x5ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 39 | Hemoglobin Denaturant | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(2x250ml) | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 40 | Inorganic Phosphorous | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x15ml)+(4x15ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x40ml)+(4x40ml) | Liên Hệ | ||||||
| 41 | Iron(FeS) | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x15ml)+(4x15ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x30ml)+(4x30ml) | Liên Hệ | ||||||
| 42 | ISE Buffer | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Bình/2lít (Thùng/4x2 lít) | Bình | Hộp | Liên Hệ | |
| 43 | ISE High Serum Standard | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Chai/100ml (Hộp/4*100ml) | Chai | Hộp | Liên Hệ | |
| 44 | ISE Internal Reference | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp 2*25 ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 45 | ISE Low/High Urine Standard | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp 100 ml | hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 46 | ISE Low Serum Standard | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Chai/100ml (Hộp/4*100ml) | Chai | Hộp | Liên Hệ | |
| 47 | ISE MID Serum Standard | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Bình/2lít (Thùng/4x2 lít) | Bình | Hộp | Liên Hệ | |
| 48 | ISE Na+/K+ Selectivity Check | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(2x25ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 49 | ISE Reference Solution | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Bình/1lít (Thùng/4x1 lít) | Bình | Hộp | Liên Hệ | |
| 50 | ITA Control serum level 3 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 2ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 51 | ITA Control serum level 2 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 2ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 52 | ITA Control serum level 1 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 2ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 53 | K Electrode | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 54 | Lactate | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp(4x10mlR1+ 4R1LYO) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 55 | LDH | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x40ml)+(4x20ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x51ml)+(4x26ml) | Liên Hệ | ||||||
| 56 | LDL-Cholesterol | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x30ml)+(4x10ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x50ml)+(4x16.5ml) | Liên Hệ | ||||||
| 57 | LDL-Cholesterol Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(2x1ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 58 | Lipase | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x10ml)+(4x3.3ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x30ml)+(4x10ml) | Liên Hệ | ||||||
| 59 | Magnesium | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x40ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 60 | Mixing Rod | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp 3 cái | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 61 | Na Electrode | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 62 | Photometer Lamp | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 63 | Reaction Vessels | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp 96 cái x 16 hộp | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 64 | Reference Electrode | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 65 | RF | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x24ml)+(4x8ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 66 | RF Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(5x1ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 67 | Roller Tubing | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Túi 01 cái | Túi | Hộp | Liên Hệ | |
| 68 | Serum Protein Multicalibrator 1 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(6x1x2ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 69 | Serum Protein Multicalibrator 2 | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(5x1x2ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 70 | SE Syringe | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 71 | Syringe R | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 72 | Syringe S | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Cái | Hộp | Liên Hệ | ||
| 73 | System calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Lọ/1x5ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 74 | System calibrator OL | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Lọ/5ml (Hộp/20x5ml) | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 75 | System check solution | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | 6 x 4 ml | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| 76 | Total Protein | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x25ml)+(4x25ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x48ml)+(4x48ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x164ml)+(4x164ml) | Liên Hệ | ||||||
| 77 | Triglycerides | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x20ml)+(4x5ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x50ml)+(4x12.5ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x167ml)+(4x43ml) | Liên Hệ | ||||||
| 78 | Urea/Bun | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x25ml)+(4x25ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x50ml)+(4x50ml) | Liên Hệ | ||||||
| 79 | Urea/Urea Nitrogen | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x25ml)+(4x25ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x53ml)+(4x53ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x165ml)+(4x165ml) | Liên Hệ | ||||||
| 80 | Urine Calibrator | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Bộ/8ml | Lọ | Hộp | Liên Hệ | |
| 81 | Urinary /CFS protein | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x19ml)+(1x3ml) | Hộp | Hộp | Liên Hệ | |
| Hộp/(4x52ml)+(1x3ml) | Liên Hệ | ||||||
| 82 | Uric Acid | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Hộp/(4x12ml)+(4x5ml) | Hộp | Liên Hệ | ||
| Hộp/(4x30ml)+(4x12.5ml) | Hộp | Liên Hệ | |||||
| Hộp/(4x42.3ml)+(4x17.7ml) | Liên Hệ | ||||||
| Hộp/(4x109ml)+(4x45.3ml) | Liên Hệ | ||||||
| 83 | Wash Solution | Mỹ/ Đức/ Nhật/ AiLen/ Nauy/ Tây Ban Nha/ Ý | Bình 5 lít | Bình | Hộp | Liên Hệ | |
|
Họ Tên: |
Kim Hưng |
Mục đích cần đăng: |
Cần bán |
|
Email: |
kimhung.sales@gmail.com |
Tình trạng sản phẩm: |
Hàng mới |
|
Số điện thoại: |
0439413887 |
Khu vực mua/bán: |
Hà Nội |
|
Địa chỉ: |
Hà Nội |
Danh mục mua/bán: |
Vật tư y tế |