
| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Đơn giá/Sợi |
| 1 | Chỉ PDS II số 0/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp | |
| 2 | Chỉ PDS II số 2/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp | |
| 3 | Chỉ PDS II số 3/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp | |
| 4 | Chỉ PDS II số 4/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp | |
| 5 | Chỉ PDS II số 5/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp | |
| 6 | Chỉ PDS II số 6/0, Jonhson&jonhson | 12 Sợi/Hộp |